Bảng giá & gói API
Freemium
Nhà phát triển, đơn vị thử nghiệm (P2)
Miễn phí · vượt quota chặn 429, không tính phí
- Quota/ngày100
- Rate · Burst2 rps · 5
- SLABest effort
- OnboardingTự phục vụ
Đối tác
Fintech / merchant (C1)
Postpaid · 1.000 req/ngày miễn phí · >10.000: 1.000 VND/req
- Quota/ngày10.000
- Rate · Burst20 rps · 40
- SLA · p9599,9% · ≤300 ms
- OnboardingDuyệt 1 cấp
Thành viên
Đơn vị thành viên Sovico (C2)
Prepaid · gồm 100.000 req/ngày · vượt 300 VND/req
- Quota/ngày100.000
- Rate · Burst100 rps · 200
- SLA · p9599,95% · ≤200 ms
- OnboardingDuyệt 2 cấp
Chiến lược
TPP Open Banking (C3)
Hợp đồng · gồm 1.000.000 req/ngày · vượt 150 VND/req
- Quota/ngày1.000.000
- Rate · Burst500 rps · 1.000
- SLA · p9599,99% · ≤150 ms
- Bảo mậtFAPI 2.0
So sánh chi tiết các góiEvery tier fact in one table — values are PoC reference data (DEMO-12)
| Tiêu chí | Public | Partner | Premium | Strategic |
|---|---|---|---|---|
| API product | sovico-openapi-public | sovico-openapi-partner | sovico-openapi-premium | sovico-openapi-strategic |
| Rate plan (Monetization) | — | partner-postpaid | premium-prepaid | strategic-contract |
| Kênh · Channel | Sandbox | Production | Production | Production |
| API | IDN-01 · INS-02 (v1+v2) · PAY-03 | IDN-01 · INS-02 · PAY-03 | IDN-01 · INS-02 · PAY-03 | IDN-01 · PAY-03 · Consents |
| Phí · Fee | 0 VND | 500 VND/req (postpaid) | 30.000.000 VND/tháng (prepaid) | 200.000.000 VND/tháng (hợp đồng) |
| Miễn phí / bao gồm | 100 req/ngày | 1.000 req/ngày | 100.000 req/ngày | 1.000.000 req/ngày |
| Vượt hạn mức · Overage | Chặn 429 RTL-4292 | >10.000 req: 1.000 VND/req | 300 VND/req (trừ số dư) | 150 VND/req |
| Quota · Spike · Burst | 100/ngày · 2 rps · 5 | 10.000/ngày · 20 rps · 40 | 100.000/ngày · 100 rps · 200 | 1.000.000/ngày · 500 rps · 1.000 |
| SLA khả dụng | Best effort | 99,9% | 99,95% | 99,99% |
| Độ trễ p95 mục tiêu | — | ≤ 300 ms | ≤ 200 ms | ≤ 150 ms |
| Hỗ trợ · Support | Tài liệu & cộng đồng | Email 8×5 (giờ hành chính) | 24×7, ưu tiên cao | 24×7, quản lý kỹ thuật riêng |
| Bảo mật · Security profile | OAuth2 client credentials | OAuth2 client credentials | OAuth2 + mTLS (RFC 8705) | FAPI 2.0 (PAR, PKCE, private_key_jwt, DCR) |
| Onboarding | Tự phục vụ, tức thì | Duyệt 1 cấp (Product Owner) | Duyệt 2 cấp (PO + Compliance) | Hợp đồng + DCR (RFC 7591) |
| Thanh toán · Billing type | — | POSTPAID | PREPAID | POSTPAID |
Giá tham chiếu giả lập phục vụ PoC — không phải giá thực tế của Sovico Group. Mức hỗ trợ là minh hoạ. Lỗi 402 MON-4021 khi không có rate plan hiệu lực hoặc hết số dư prepaid.
Phân bổ doanh thu giữa đơn vị cung cấp và Sovico
| API | Đơn vị cung cấp | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| IDN-01 Xác thực danh tính | HDBank | 70 / 30 |
| PAY-03 Khởi tạo thanh toán | HDBank | 70 / 30 |
| INS-02 Báo giá bảo hiểm | HD Insurance | 80 / 20 |
Tính bởi FinOps engine trên BigQuery từ usage events (không dùng revenue share gốc của Apigee, vốn áp dụng giữa nhà cung cấp và app developer).
Bạn có thể làm gì sau khi đăng nhập
- Xem gói & rate plan — Tài khoản → Gói & giá (danh mục product + plan, VND).
- Mua gói — chọn plan → Purchase; gói đã mua hiển thị tại Gói đã mua.
- Số dư prepaid — Số dư & hóa đơn: C2 có số dư nạp trước 30.000.000 VND, trừ dần theo lưu lượng.
- Hạn mức tức thời — header
RateLimit-Remainingtrên mọi response.
Tính năng Monetization yêu cầu add-on Apigee Monetization được bật trên tổ chức Apigee.
Sẵn sàng thử nghiệm?
Tạo ứng dụng sandbox miễn phí và gọi API đầu tiên trong vòng 20 phút.